assist
Anh /əˈsɪst/Mỹ /əˈsɪst/
Nghĩa của assist
- v.giúp đỡ; hỗ trợTo help someone do something.
Câu ví dụ
A friendly librarian assisted me with the printer.
Một thủ thư thân thiện đã giúp tôi sử dụng máy in.
Local volunteers can assist older residents with online services, making essential information more accessible.
Tình nguyện viên địa phương có thể hỗ trợ người cao tuổi sử dụng các dịch vụ trực tuyến, giúp thông tin thiết yếu dễ tiếp cận hơn.
Cụm từ thường gặp
- assist someone with something — giúp ai xử lý việc gì
- assist in doing something — hỗ trợ trong việc làm gì
- assist someone to do something — giúp ai làm việc gì
Họ từ
assistance (n.) · assistant (n.)
Đồng nghĩa
help, aid
Trái nghĩa
hinder
💡 Trang trọng hơn help; thường dùng assist someone with something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →