stem
Anh /stem/Mỹ /stem/
Nghĩa của stem
- n.thân; cuốngthe main plant part supporting leaves, flowers, or fruit
- v.bắt nguồn từ; do ... gây raoriginate or result from something
- v.kìm hãm; ngăn chặnstop or reduce an unwanted flow or increase
Câu ví dụ
She cut the rose stem before filling the vase.
Cô ấy cắt cuống hoa hồng trước khi cắm vào bình.
Many urban transport problems stem from poor planning rather than a simple shortage of road space.
Nhiều vấn đề giao thông đô thị bắt nguồn từ quy hoạch kém, chứ không chỉ đơn giản là thiếu diện tích đường.
Cụm từ thường gặp
- plant stem — thân cây
- stem from — bắt nguồn từ
- stem the flow of — kìm hãm dòng chảy của
- stem the tide of — kìm hãm đà gia tăng của
Đồng nghĩa
stalk, originate, curb
💡 Nghĩa bắt nguồn từ dùng stem from; viết hoa STEM chỉ các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →