debit
Anh /ˈdebɪt/Mỹ /ˈdebɪt/
B2Kinh tế
Nghĩa của debit
- n.khoản ghi nợ; khoản trừ tài khoảnAn amount recorded as money taken from a bank account.
- v.trừ tiền từ tài khoản; ghi nợTo record money as taken from a bank account.
Câu ví dụ
The bank debited my account twice for the same purchase.
Ngân hàng đã trừ tiền tài khoản của tôi hai lần cho cùng một lần mua hàng.
Consumers should check bank statements regularly to identify any unexpected debits and report potential errors.
Người tiêu dùng nên thường xuyên kiểm tra sao kê ngân hàng để phát hiện các khoản trừ tiền bất ngờ và báo cáo những sai sót có thể xảy ra.
Cụm từ thường gặp
- debit card — thẻ ghi nợ
- direct debit — trích nợ tự động
- debit an account — ghi nợ tài khoản
Trái nghĩa
credit
💡 Thẻ ghi nợ dùng số dư tài khoản; thẻ tín dụng dùng hạn mức tín dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →