rot
Anh /rɒt/Mỹ /rɑːt/
Nghĩa của rot
- v.thối rữa; làm thối rữato break down naturally, or cause something to do so
- n.sự thối rữa; sự mục nátthe process or condition of decaying
Câu ví dụ
The peaches will rot if you leave them outside.
Mấy quả đào sẽ thối nếu bạn để ngoài trời.
Poor ventilation allows moisture to accumulate in older buildings, increasing the risk of rot in wooden structures.
Thông gió kém khiến hơi ẩm tích tụ trong các tòa nhà cũ, làm tăng nguy cơ mục nát ở các kết cấu bằng gỗ.
Cụm từ thường gặp
- wood rot — gỗ mục
- rot away — mục rữa dần
- dry rot — mục khô
Họ từ
rotten (adj.) · rotting (adj.)
Đồng nghĩa
decay, decompose
💡 rot và decay đều có thể chỉ sự thối rữa; rotting phải viết nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →