innocent
Anh /ˈɪnəsənt/Mỹ /ˈɪnəsənt/
B2Xã hội
Nghĩa của innocent
- adj.vô tộiNot responsible for a crime or wrongdoing.
- adj.ngây thơ; hồn nhiênLacking experience or knowledge of unpleasant aspects of life.
- adj.vô hại; không có ác ýNot intended to hurt, offend, or cause trouble.
Câu ví dụ
The broken vase was not his fault; he was innocent.
Chiếc bình vỡ không phải lỗi của cậu ấy; cậu ấy vô tội.
A fair legal system must protect innocent people while ensuring that those responsible for crimes face justice.
Một hệ thống pháp luật công bằng phải bảo vệ những người vô tội, đồng thời bảo đảm những kẻ phạm tội bị đưa ra xét xử.
Cụm từ thường gặp
- innocent of a crime — không phạm tội
- innocent victims — nạn nhân vô tội
- an innocent mistake — sai sót vô ý
Họ từ
innocence (n.) · innocently (adv.)
Đồng nghĩa
blameless, naive
Trái nghĩa
guilty
💡 Khi nói không phạm tội gì, dùng innocent of, không dùng innocent from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →