residence
Anh /ˈrezɪdəns/Mỹ /ˈrezɪdəns/
Nghĩa của residence
- n.nơi ở; nhà ởA house or other place where someone lives.
- n.sự cư trú; thời gian cư trúThe state or period of living in a particular place.
Câu ví dụ
Their new residence overlooks a quiet garden near the river.
Ngôi nhà mới của họ nhìn ra một khu vườn yên tĩnh gần bờ sông.
Applicants may need to provide proof of residence before they can access certain local services.
Người nộp đơn có thể cần cung cấp giấy tờ chứng minh nơi cư trú trước khi được sử dụng một số dịch vụ địa phương.
Cụm từ thường gặp
- place of residence — nơi cư trú
- proof of residence — giấy chứng minh cư trú
- permanent residence — thường trú
- take up residence — chuyển đến cư trú
Họ từ
reside (v.) · resident (n.) · residential (adj.)
Đồng nghĩa
home, dwelling
💡 residence mang tính trang trọng hơn; cư dân là resident, còn khu dân cư là residential.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →