ballroom

Anh /ˈbɔːlruːm/Mỹ /ˈbɔːlruːm/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ ballroom

Nghĩa của ballroom

  1. n.phòng khiêu vũ; sảnh khiêu vũA large room used for formal social dancing

Câu ví dụ

Couples glided across the ballroom beneath a sparkling chandelier.

Các cặp đôi lướt qua sảnh khiêu vũ dưới ánh đèn chùm lấp lánh.

Restoring the historic ballroom could attract visitors while providing local residents with a valuable space for cultural events.

Việc phục dựng sảnh khiêu vũ lịch sử này có thể thu hút du khách, đồng thời cung cấp cho cư dân địa phương một không gian quý giá cho các sự kiện văn hóa.

Cụm từ thường gặp

💡 ballroom dancing là khiêu vũ xã giao, không phải nhảy ở quán bar.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← residenceshaded →