shaded

Anh /ˈʃeɪdɪd/Mỹ /ˈʃeɪdɪd/

B2Môi trường
Tranh minh họa từ shaded

Nghĩa của shaded

  1. adj.có bóng râm; khuất nắngProtected from direct sunlight.
  2. adj.có tô bóng; có đánh bóngMade darker with colour or drawn marks.

Câu ví dụ

We found a shaded bench beneath an old tree.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc ghế dài có bóng râm dưới gốc cây cổ thụ.

Providing shaded areas in public parks encourages outdoor activity during hot weather and reduces heat exposure.

Các khu vực có bóng râm ở công viên công cộng khuyến khích mọi người hoạt động ngoài trời trong thời tiết nóng và giảm tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shade (n.) · shade (v.) · shady (adj.) · shading (n.)

Đồng nghĩa

shady

Trái nghĩa

sunlit

💡 Từ này cũng là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của shade, nghĩa là che khuất ánh nắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ballroomsack →