sack
Anh /sæk/Mỹ /sæk/
Nghĩa của sack
- n.bao tải lớnA large, strong bag used for storing or carrying things.
- v.sa thảiTo dismiss someone from their job.
- n.sự sa thảiDismissal from a job, used in the phrase the sack.
Câu ví dụ
We carried a heavy sack of potatoes into the kitchen.
Chúng tôi khiêng một bao khoai tây nặng vào bếp.
Employers should not sack workers without explaining the reasons and allowing them to challenge the decision.
Chủ lao động không nên sa thải nhân viên mà không giải thích lý do và không cho họ quyền phản đối quyết định đó.
Cụm từ thường gặp
- a sack of potatoes — một bao khoai tây
- get the sack — bị sa thải
- sack someone for misconduct — sa thải ai đó vì hành vi sai trái
Họ từ
sacking (n.)
Đồng nghĩa
bag, dismiss, fire
💡 Khi nói về việc sa thải, từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh thông tục; văn bản trang trọng dùng dismiss.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →