dwarf
Anh /dwɔːf/Mỹ /dwɔːrf/
Nghĩa của dwarf
- v.làm lu mờ; khiến cái gì trông nhỏ béTo make something seem small by comparison.
- n.sinh vật lùn; người lùn trong truyền thuyếtAn unusually small organism, or a small humanlike fantasy creature.
- adj.lùn; cỡ nhỏMuch smaller than the usual size of its kind.
Câu ví dụ
The new tower dwarfs every house on our street.
Tòa tháp mới khiến mọi ngôi nhà trên con phố chúng tôi đều trông thật nhỏ bé.
The long-term costs of environmental damage may dwarf the immediate profits generated by industrial expansion.
Chi phí dài hạn của hủy hoại môi trường có thể vượt xa lợi nhuận trước mắt mà việc mở rộng công nghiệp mang lại.
Cụm từ thường gặp
- be dwarfed by — bị lu mờ trước
- dwarf tree — cây lùn
- dwarf planet — hành tinh lùn
Họ từ
dwarfish (adj.) · dwarfism (n.)
Đồng nghĩa
overshadow
💡 Động từ thường diễn tả sự chênh lệch lớn; danh từ chỉ người có thể gây xúc phạm nên cần thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →