commissioner
Anh /kəˈmɪʃənə/Mỹ /kəˈmɪʃənər/
Nghĩa của commissioner
- n.ủy viên; chuyên viênan official responsible for a public service or commission
Câu ví dụ
The commissioner visited our neighbourhood to discuss road safety.
Vị chuyên viên đã đến khu phố chúng tôi để bàn về an toàn giao thông.
An independent commissioner should investigate public complaints and ensure that government agencies treat citizens fairly.
Một ủy viên độc lập cần điều tra các khiếu nại của công chúng và bảo đảm rằng các cơ quan chính phủ đối xử công bằng với người dân.
Cụm từ thường gặp
- police commissioner — ủy viên cảnh sát
- high commissioner — cao ủy
- appoint a commissioner — bổ nhiệm một ủy viên
Họ từ
commission (n.) · commission (v.)
💡 Thường chỉ viên chức đảm nhiệm trách nhiệm công cộng cụ thể, không chỉ mọi thành viên của một ủy ban.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →