flat
Anh /flæt/Mỹ /flæt/
Nghĩa của flat
- n.căn hộa set of rooms forming a home within a building
- adj.phẳng; bằng phẳnglevel and smooth, without raised or curved parts
- adj.xẹp; hết hơihaving too little air inside, especially a tyre
Câu ví dụ
We rent a small flat above a busy bakery.
Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ phía trên một tiệm bánh đông khách.
Building affordable flats near public transport could reduce commuting costs for many urban workers.
Xây dựng các căn hộ giá phải chăng gần giao thông công cộng có thể giảm chi phí đi lại cho nhiều người lao động thành thị.
Cụm từ thường gặp
- rent a flat — thuê căn hộ
- flat surface — mặt phẳng
- flat tyre — lốp bị xẹp
Họ từ
flatten (v.) · flatness (n.)
Đồng nghĩa
apartment, level
Trái nghĩa
uneven
💡 Với nghĩa căn hộ, người Anh thường dùng flat, còn người Mỹ thường dùng apartment.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →