slowly
Anh /ˈsləʊli/Mỹ /ˈsloʊli/
A1Đời sống
Nghĩa của slowly
- adv.chậm rãi; từ từAt a low speed or over a long time.
Câu ví dụ
She slowly poured the hot soup into bowls.
Cô ấy từ từ rót canh nóng vào các bát.
Although public attitudes are changing slowly, more consumers are choosing products with less plastic packaging.
Dù thái độ của công chúng đang thay đổi chậm, ngày càng nhiều người tiêu dùng chọn sản phẩm có ít bao bì nhựa hơn.
Cụm từ thường gặp
- move slowly — di chuyển chậm rãi
- speak slowly — nói chậm
- slowly but surely — chậm mà chắc
Họ từ
slow (adj.) · slow (v.) · slowness (n.)
Đồng nghĩa
unhurriedly
Trái nghĩa
quickly, rapidly
💡 slowly là trạng từ, bổ nghĩa cho hành động; slow thường là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →