glasses
Anh /ˈɡlɑːsɪz/Mỹ /ˈɡlæsɪz/
A1Đời sống
Nghĩa của glasses
- n.kính; kính mắtTwo lenses in a frame worn to improve sight.
- n.cốc thủy tinh (số nhiều)Containers made of glass, usually used for drinking.
Câu ví dụ
I left my glasses beside the bed last night.
Tối qua tôi để quên kính bên cạnh giường.
Regular eye examinations help students obtain suitable glasses, allowing them to read comfortably and participate fully in lessons.
Khám mắt định kỳ giúp học sinh có được cặp kính phù hợp, để các em đọc sách thoải mái và tham gia đầy đủ vào các giờ học.
Cụm từ thường gặp
- a pair of glasses — một cặp kính
- wear glasses — đeo kính
- reading glasses — kính lão
- drinking glasses — cốc thủy tinh uống nước
Họ từ
glass (n.)
Đồng nghĩa
spectacles
💡 Khi chỉ kính mắt thì dùng dạng số nhiều; để nói một cặp kính thì dùng a pair of glasses.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →