entrance

Anh /ˈentrəns/Mỹ /ˈentrəns/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ entrance

Nghĩa của entrance

  1. n.lối vào; cổng vàoAn opening or place through which people enter.
  2. n.sự đi vào; quyền được gia nhập hoặc nhập họcThe act of entering or the right to join.

Câu ví dụ

I'll meet you at the entrance after lunch.

Tôi sẽ gặp bạn ở lối vào sau bữa trưa.

Universities should ensure that entrance requirements recognise different educational backgrounds while maintaining appropriate academic standards.

Các trường đại học nên bảo đảm yêu cầu đầu vào ghi nhận các nền tảng giáo dục khác nhau, đồng thời duy trì tiêu chuẩn học thuật phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enter (v.) · entry (n.)

Đồng nghĩa

entryway

Trái nghĩa

exit

💡 Lối vào của một nơi dùng entrance to, không dùng entrance of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← avoidshy →