entrance
Anh /ˈentrəns/Mỹ /ˈentrəns/
Nghĩa của entrance
- n.lối vào; cổng vàoAn opening or place through which people enter.
- n.sự đi vào; quyền được gia nhập hoặc nhập họcThe act of entering or the right to join.
Câu ví dụ
I'll meet you at the entrance after lunch.
Tôi sẽ gặp bạn ở lối vào sau bữa trưa.
Universities should ensure that entrance requirements recognise different educational backgrounds while maintaining appropriate academic standards.
Các trường đại học nên bảo đảm yêu cầu đầu vào ghi nhận các nền tảng giáo dục khác nhau, đồng thời duy trì tiêu chuẩn học thuật phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- the main entrance — cổng chính
- an entrance exam — kỳ thi đầu vào
- entrance requirements — yêu cầu đầu vào
- an entrance fee — phí vào cửa
Họ từ
enter (v.) · entry (n.)
Đồng nghĩa
entryway
Trái nghĩa
exit
💡 Lối vào của một nơi dùng entrance to, không dùng entrance of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →