shy
Anh /ʃaɪ/Mỹ /ʃaɪ/
A2Cảm xúc
Nghĩa của shy
- adj.nhút nhát; e thẹnnervous or uncomfortable when meeting or speaking to people
- v.giật mình lùi lại; né tránh vì sợ hãito move away suddenly in fear, especially of a horse
Câu ví dụ
Lina felt shy when she joined the new club.
Lina cảm thấy rụt rè khi lần đầu tham gia câu lạc bộ mới.
Small group discussions can help shy students gain confidence before speaking in front of the whole class.
Các buổi thảo luận nhóm nhỏ có thể giúp học sinh nhút nhát xây dựng sự tự tin trước khi phát biểu trước cả lớp.
Cụm từ thường gặp
- feel shy — cảm thấy ngại ngùng
- painfully shy — cực kỳ nhút nhát
- shy away from — né tránh
Họ từ
shyly (adv.) · shyness (n.)
Đồng nghĩa
bashful, timid
Trái nghĩa
outgoing, confident
💡 shy away from đi sau bởi danh từ hoặc danh động từ, nghĩa là né tránh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →