lane
Anh /leɪn/Mỹ /leɪn/
Nghĩa của lane
- n.làn đườnga strip of road for one line of vehicles
- n.ngõ hẹp; đường lànga narrow road, especially in the countryside
- n.làn bơi; làn chạya marked strip for one swimmer or runner
Câu ví dụ
Our bus moved into the lane beside the pavement.
Xe buýt của chúng tôi chuyển sang làn đường sát vỉa hè.
Dedicated cycle lanes can improve road safety and encourage more residents to travel by bicycle.
Làn đường dành riêng cho xe đạp có thể cải thiện an toàn giao thông và khuyến khích nhiều cư dân đi lại bằng xe đạp hơn.
Cụm từ thường gặp
- cycle lane — làn xe đạp
- bus lane — làn đường dành cho xe buýt
- change lanes — chuyển làn
- country lane — đường làng
💡 lane chỉ một làn đường; cả con đường thường dùng road.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →