client
Anh /ˈklaɪənt/Mỹ /ˈklaɪənt/
Nghĩa của client
- n.khách hàng; thân chủsomeone who pays for professional services
- n.máy khách; ứng dụng khácha computer or program using services from a server
Câu ví dụ
The designer showed her client three possible kitchen layouts.
Nhà thiết kế đưa cho khách hàng của mình ba phương án bố trí nhà bếp.
Maintaining clear communication with each client helps businesses build trust and establish lasting professional relationships.
Duy trì giao tiếp rõ ràng với từng khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin và thiết lập các mối quan hệ nghề nghiệp lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- potential client — khách hàng tiềm năng
- client needs — nhu cầu của khách hàng
- client base — tập khách hàng
- client confidentiality — bảo mật thông tin khách hàng
Đồng nghĩa
customer
💡 client thường chỉ người trả tiền cho dịch vụ chuyên nghiệp; customer chỉ chung người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →