client

Anh /ˈklaɪənt/Mỹ /ˈklaɪənt/

B1Công việc
Tranh minh họa từ client

Nghĩa của client

  1. n.khách hàng; thân chủsomeone who pays for professional services
  2. n.máy khách; ứng dụng khácha computer or program using services from a server

Câu ví dụ

The designer showed her client three possible kitchen layouts.

Nhà thiết kế đưa cho khách hàng của mình ba phương án bố trí nhà bếp.

Maintaining clear communication with each client helps businesses build trust and establish lasting professional relationships.

Duy trì giao tiếp rõ ràng với từng khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin và thiết lập các mối quan hệ nghề nghiệp lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

customer

💡 client thường chỉ người trả tiền cho dịch vụ chuyên nghiệp; customer chỉ chung người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thumblane →