thumb

Anh /θʌm/Mỹ /θʌm/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ thumb

Nghĩa của thumb

  1. n.ngón cáiThe short, thick finger on the side of your hand.
  2. v.lật nhanh; lướt nhanhTo turn pages quickly without reading everything carefully.

Câu ví dụ

I accidentally hit my thumb while hanging a picture.

Khi treo tranh, tôi vô tình đập trúng ngón cái.

Many readers thumb through printed magazines before deciding which articles deserve their full attention.

Nhiều độc giả lật nhanh các tạp chí in trước khi quyết định bài báo nào đáng để họ đọc kỹ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thumbnail (n.)

💡 Không phát âm chữ b; thumb through nghĩa là lật nhanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← complicatedclient →