arch
Anh /ɑːtʃ/Mỹ /ɑːrtʃ/
Nghĩa của arch
- n.vòm; cổng vòm; kết cấu hình vòmA curved structure spanning an opening or supporting weight
- v.uốn cong thành hình vòmTo bend into a curved shape
Câu ví dụ
We sheltered from the rain beneath a stone arch.
Chúng tôi trú mưa dưới một chiếc vòm đá.
Traditional bridges often use a central arch to distribute weight and allow boats to pass beneath.
Các cây cầu truyền thống thường dùng vòm trung tâm để phân tán trọng lượng và cho phép thuyền đi qua bên dưới.
Cụm từ thường gặp
- stone arch — vòm đá
- arch bridge — cầu vòm
- arch your back — cong lưng
Họ từ
arched (adj.) · archway (n.)
💡 khi làm động từ có nghĩa là uốn thành hình vòm, ví dụ arch your back.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →