blockage

Anh /ˈblɒkɪdʒ/Mỹ /ˈblɑːkɪdʒ/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ blockage

Nghĩa của blockage

  1. n.sự tắc nghẽn; vật gây tắcSomething that prevents movement through a passage, or the resulting obstruction.

Câu ví dụ

A blockage in the pipe stopped the water flowing.

Một chỗ tắc trong đường ống khiến nước không chảy được nữa.

Regular maintenance of urban drainage systems can prevent blockages that increase the risk of flooding.

Bảo dưỡng thường xuyên hệ thống thoát nước đô thị có thể ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn, từ đó giảm nguy cơ ngập lụt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

block (v.) · blocked (adj.) · unblock (v.)

Đồng nghĩa

obstruction

💡 Chỉ sự tắc nghẽn ở một lối đi; sự phong tỏa quân sự hoặc kinh tế thường dùng blockade.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← loyaladvisor →