loyal

Anh /ˈlɔɪəl/Mỹ /ˈlɔɪəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ loyal

Nghĩa của loyal

  1. adj.trung thành; chung thủyContinuing to support someone or something, even during difficulties.

Câu ví dụ

Our loyal dog waits by the door every evening.

Chú chó trung thành của chúng tôi đứng chờ bên cửa mỗi tối.

Companies that treat their employees fairly are more likely to retain a loyal and productive workforce.

Những công ty đối xử công bằng với nhân viên có nhiều khả năng giữ chân được đội ngũ lao động trung thành và năng suất cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

loyalty (n.) · loyally (adv.) · disloyal (adj.) · disloyalty (n.)

Đồng nghĩa

faithful, devoted

Trái nghĩa

disloyal, unfaithful

💡 Diễn đạt sự trung thành với ai đó hoặc tổ chức nào đó dùng loyal to, không dùng loyal with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← skinnyblockage →