skinny

Anh /ˈskɪni/Mỹ /ˈskɪni/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ skinny

Nghĩa của skinny

  1. adj.gầy gò; gầy trơ xươngvery thin, often in a way considered unattractive
  2. adj.bó sát; ôm sátfitting closely around the body, especially the legs

Câu ví dụ

The skinny kitten curled up beside a warm blanket.

Chú mèo con gầy gò cuộn tròn bên cạnh một chiếc chăn ấm.

Media images that idealise skinny bodies can create unrealistic expectations and negatively affect young people's confidence.

Những hình ảnh trên truyền thông lý tưởng hóa thân hình gầy gò có thể tạo ra kỳ vọng phi thực tế và ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin của giới trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

skin (n.) · skinniness (n.)

Đồng nghĩa

thin, scrawny

Trái nghĩa

plump

💡 Khi miêu tả người, skinny thường mang hàm ý tiêu cực; slim thường mang ý khen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← regardlessloyal →