regardless

Anh /rɪˈɡɑːdləs/Mỹ /rɪˈɡɑːrdləs/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ regardless

Nghĩa của regardless

  1. adv.bất chấp; dù sao đi nữaDespite difficulties, objections, or other circumstances.

Câu ví dụ

Rain was forecast, but we went hiking regardless.

Dự báo có mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

Public libraries should provide access to reliable information for everyone, regardless of income or educational background.

Thư viện công cộng cần cung cấp thông tin đáng tin cậy cho mọi người, bất kể thu nhập hay trình độ học vấn của họ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

anyway, nevertheless

💡 regardless là trạng từ; khi đi kèm danh từ thì dùng regardless of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hospitalityskinny →