hallway
Anh /ˈhɔːlweɪ/Mỹ /ˈhɔːlweɪ/
Nghĩa của hallway
- n.hành lang; sảnh vàoA passage inside a building or space by its entrance
Câu ví dụ
Please leave your muddy boots in the hallway.
Làm ơn để đôi ủng dính bùn ở sảnh vào.
Wide hallways and accessible entrances make public buildings easier to navigate for people with limited mobility.
Hành lang rộng và lối vào tiện lợi giúp người gặp khó khăn về vận động dễ dàng di chuyển trong các tòa nhà công cộng hơn.
Cụm từ thường gặp
- narrow hallway — hành lang hẹp
- entrance hallway — sảnh lối vào
- down the hallway — dọc theo hành lang
Đồng nghĩa
corridor, hall
💡 Từ này có thể chỉ sảnh ở lối vào, cũng có thể chỉ hành lang nối các phòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →