sew
Anh /səʊ/Mỹ /soʊ/
B1Đời sống
Nghĩa của sew
- v.may; khâu; váto join or repair fabric using a needle and thread
Câu ví dụ
Can you sew this button back onto my coat?
Bạn có thể khâu lại chiếc cúc này vào áo khoác giúp tôi không?
Learning to sew enables people to repair damaged clothes rather than discard them, reducing household waste.
Biết may vá giúp mọi người sửa quần áo hư hỏng thay vì bỏ đi, từ đó giảm rác thải sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- sew on a button — khâu cúc áo
- sew by hand — may bằng tay
- sew clothes — may quần áo
- sew up a hole — vá lỗ thủng
Họ từ
sewing (n.) · sewn (adj.)
Đồng nghĩa
stitch
💡 Quá khứ là sewed; quá khứ phân từ là sewn hoặc sewed; phát âm giống từ so.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →