reduce
Anh /rɪˈdjuːs/Mỹ /rɪˈduːs/
Nghĩa của reduce
- v.giảm; hạ thấp; thu nhỏTo make something smaller or less in amount or degree.
Câu ví dụ
We can reduce waste by using our leftovers.
Chúng ta có thể giảm lãng phí bằng cách dùng hết thức ăn thừa.
Governments should invest in renewable energy to reduce carbon emissions and improve long-term energy security.
Chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo để giảm phát thải carbon và nâng cao an ninh năng lượng lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- reduce costs — giảm chi phí
- reduce emissions — giảm phát thải
- reduce the risk — giảm rủi ro
- reduce waste — giảm lãng phí
Họ từ
reduction (n.) · reduced (adj.)
Đồng nghĩa
decrease, lessen
Trái nghĩa
increase, raise
💡 reduce by dùng để chỉ mức giảm; reduce to dùng để chỉ giá trị sau khi giảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →