centre
Anh /ˈsentə/Mỹ /ˈsentər/
Nghĩa của centre
- n.trung tâm; chính giữaThe middle point or area of something.
- n.trung tâm hoạt động; cơ sở dịch vụA place providing particular activities, services, or facilities.
- v.lấy... làm trọng tâm; tập trung vàoMake something the main focus of attention or activity.
Câu ví dụ
We placed a vase in the centre of the table.
Chúng tôi đặt một chiếc bình hoa ở giữa bàn.
A new community centre could provide affordable exercise facilities and meeting spaces for local residents.
Một trung tâm cộng đồng mới có thể cung cấp phòng tập thể dục giá phải chăng và không gian gặp gỡ cho cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- city centre — trung tâm thành phố
- community centre — trung tâm cộng đồng
- centre on — tập trung vào
Họ từ
central (adj.) · centrally (adv.)
Đồng nghĩa
middle
Trái nghĩa
edge
💡 centre là cách viết kiểu Anh, tiếng Anh Mỹ viết là center; động từ thường đi với on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →