centre

Anh /ˈsentə/Mỹ /ˈsentər/

A1Thành phố
Tranh minh họa từ centre

Nghĩa của centre

  1. n.trung tâm; chính giữaThe middle point or area of something.
  2. n.trung tâm hoạt động; cơ sở dịch vụA place providing particular activities, services, or facilities.
  3. v.lấy... làm trọng tâm; tập trung vàoMake something the main focus of attention or activity.

Câu ví dụ

We placed a vase in the centre of the table.

Chúng tôi đặt một chiếc bình hoa ở giữa bàn.

A new community centre could provide affordable exercise facilities and meeting spaces for local residents.

Một trung tâm cộng đồng mới có thể cung cấp phòng tập thể dục giá phải chăng và không gian gặp gỡ cho cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

central (adj.) · centrally (adv.)

Đồng nghĩa

middle

Trái nghĩa

edge

💡 centre là cách viết kiểu Anh, tiếng Anh Mỹ viết là center; động từ thường đi với on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lifemagazine →