life
Anh /laɪf/Mỹ /laɪf/
A1Đời sống
Nghĩa của life
- n.cuộc sống; đời sốngthe experiences and activities of being alive
- n.sự sống; sinh mệnhthe state of being alive
- n.tuổi thọ; thời gian sử dụngthe period during which someone lives or something works
Câu ví dụ
Life feels quieter since we moved to the countryside.
Cuộc sống có vẻ yên tĩnh hơn kể từ khi chúng tôi chuyển về quê.
Access to affordable housing can significantly improve the quality of life in large cities.
Tiếp cận nhà ở giá phải chăng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- quality of life — chất lượng cuộc sống
- daily life — đời sống hằng ngày
- save a life — cứu một mạng người
- battery life — tuổi thọ pin
Họ từ
lifelong (adj.) · lifeless (adj.) · lively (adj.)
Trái nghĩa
death
💡 Số nhiều là lives; khi nói chung về cuộc sống thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →