sprawl
Anh /sprɔːl/Mỹ /sprɔːl/
Nghĩa của sprawl
- v.ngồi hoặc nằm duỗi chân taySit or lie with your arms and legs spread out.
- v.lan rộng; phát triển tự phátSpread over a large area in an unplanned way.
- n.khu vực mở rộng tự phátA large area of buildings spreading out without clear planning.
Câu ví dụ
After the hike, we sprawled on the soft grass.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi nằm duỗi người trên bãi cỏ mềm.
Urban sprawl can increase dependence on private cars and put pressure on surrounding farmland.
Sự mở rộng đô thị tự phát có thể làm tăng sự phụ thuộc vào xe cá nhân và gây áp lực lên các vùng đất nông nghiệp xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- sprawl on the sofa — nằm dài trên ghế sofa
- sprawl out — duỗi người nằm ra
- urban sprawl — sự mở rộng đô thị tự phát
- a sprawling city — thành phố lan rộng
Họ từ
sprawling (adj.)
💡 Khi chủ ngữ là người, từ này thường chỉ tư thế ngồi hoặc nằm duỗi; urban sprawl chỉ sự mở rộng đô thị tự phát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →