sprawl

Anh /sprɔːl/Mỹ /sprɔːl/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ sprawl

Nghĩa của sprawl

  1. v.ngồi hoặc nằm duỗi chân taySit or lie with your arms and legs spread out.
  2. v.lan rộng; phát triển tự phátSpread over a large area in an unplanned way.
  3. n.khu vực mở rộng tự phátA large area of buildings spreading out without clear planning.

Câu ví dụ

After the hike, we sprawled on the soft grass.

Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi nằm duỗi người trên bãi cỏ mềm.

Urban sprawl can increase dependence on private cars and put pressure on surrounding farmland.

Sự mở rộng đô thị tự phát có thể làm tăng sự phụ thuộc vào xe cá nhân và gây áp lực lên các vùng đất nông nghiệp xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sprawling (adj.)

💡 Khi chủ ngữ là người, từ này thường chỉ tư thế ngồi hoặc nằm duỗi; urban sprawl chỉ sự mở rộng đô thị tự phát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hastenlubrication →