hasten
Anh /ˈheɪsən/Mỹ /ˈheɪsən/
C1Đời sống
Nghĩa của hasten
- v.đẩy nhanh; làm nhanh hơnTo make something happen sooner or develop more quickly.
- v.vội vàng; khẩn trươngTo move or act quickly, often because something is urgent.
Câu ví dụ
The warm sunshine hastened the melting of the snow.
Ánh nắng ấm áp đã đẩy nhanh quá trình tuyết tan.
Investment in renewable energy could hasten the transition towards a more sustainable and resilient economy.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể thúc đẩy quá trình chuyển sang một nền kinh tế bền vững và có khả năng phục hồi hơn.
Cụm từ thường gặp
- hasten recovery — đẩy nhanh quá trình hồi phục
- hasten the process — thúc đẩy tiến trình
- hasten to add — vội nói thêm
Họ từ
haste (n.) · hasty (adj.) · hastily (adv.)
Đồng nghĩa
accelerate, hurry
Trái nghĩa
delay
💡 Chữ t không được phát âm; hasten to do nghĩa là vội vàng làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →