hasten

Anh /ˈheɪsən/Mỹ /ˈheɪsən/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ hasten

Nghĩa của hasten

  1. v.đẩy nhanh; làm nhanh hơnTo make something happen sooner or develop more quickly.
  2. v.vội vàng; khẩn trươngTo move or act quickly, often because something is urgent.

Câu ví dụ

The warm sunshine hastened the melting of the snow.

Ánh nắng ấm áp đã đẩy nhanh quá trình tuyết tan.

Investment in renewable energy could hasten the transition towards a more sustainable and resilient economy.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể thúc đẩy quá trình chuyển sang một nền kinh tế bền vững và có khả năng phục hồi hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

haste (n.) · hasty (adj.) · hastily (adv.)

Đồng nghĩa

accelerate, hurry

Trái nghĩa

delay

💡 Chữ t không được phát âm; hasten to do nghĩa là vội vàng làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← anthropologysprawl →