bridge
Anh /brɪdʒ/Mỹ /brɪdʒ/
Nghĩa của bridge
- n.cầu; cầu nốiA structure carrying people or vehicles over an obstacle.
- v.kết nối; thu hẹp khoảng cáchTo connect separated things or reduce differences between them.
- n.bài bridgeA card game played by four people in two partnerships.
Câu ví dụ
We crossed the wooden bridge and entered the village.
Chúng tôi băng qua cây cầu gỗ và vào làng.
Community language programmes can bridge cultural differences and help newcomers participate more fully in local life.
Các chương trình ngôn ngữ cộng đồng có thể thu hẹp khác biệt văn hóa và giúp người mới đến tham gia đầy đủ hơn vào đời sống địa phương.
Cụm từ thường gặp
- cross a bridge — đi qua cầu
- suspension bridge — cầu treo
- bridge the gap — thu hẹp khoảng cách
- play bridge — chơi bài bridge
Họ từ
bridging (adj.)
💡 bridge the gap thường dùng để nói thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm hoặc sự vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →