eating
Anh /ˈiːtɪŋ/Mỹ /ˈiːtɪŋ/
A2Sức khỏe
Nghĩa của eating
- n.việc ăn uống; chế độ ănthe activity of taking food into your body
- v.ăn (hiện tại phân từ của eat)taking food into your mouth and swallowing it
Câu ví dụ
Healthy eating starts with small changes to your meals.
Ăn uống lành mạnh bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong bữa ăn của bạn.
Schools can encourage healthy eating by providing balanced lunches and teaching children how to prepare simple meals.
Trường học có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh bằng cách cung cấp bữa trưa cân bằng dinh dưỡng và dạy trẻ cách chế biến các món ăn đơn giản.
Cụm từ thường gặp
- healthy eating — ăn uống lành mạnh
- eating habits — thói quen ăn uống
- eating out — ăn ngoài
Họ từ
eat (v.) · eater (n.) · edible (adj.)
💡 eating có thể dùng như danh động từ; eat out nghĩa là ăn ở ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →