tip
Anh /tɪp/Mỹ /tɪp/
A2Đời sống
Nghĩa của tip
- n.lời khuyên hữu ích; mẹo vặta useful piece of advice
- n.đầu nhọn; mũi nhọnthe narrow or pointed end of something
- n.tiền boaextra money given to someone for providing a service
Câu ví dụ
My neighbour shared a useful tip for growing tomatoes.
Hàng xóm của tôi đã chia sẻ một mẹo hữu ích khi trồng cà chua.
Schools can offer practical tips on managing money to help young people develop responsible spending habits.
Trường học có thể đưa ra những lời khuyên thiết thực về quản lý tiền bạc để giúp người trẻ hình thành thói quen chi tiêu có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- a useful tip — lời khuyên hữu ích
- the tip of the tongue — đầu lưỡi
- leave a tip — để lại tiền boa
💡 tip khi có nghĩa là lời khuyên thì đếm được, còn advice thì không đếm được, nên dùng a tip.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →