technology
Anh /tekˈnɒlədʒi/Mỹ /tekˈnɑːlədʒi/
Nghĩa của technology
- n.công nghệ; kỹ thuậtPractical use of scientific knowledge, especially through tools and machines.
Câu ví dụ
New technology lets us control the lights from our phones.
Công nghệ mới cho phép chúng tôi điều khiển đèn bằng điện thoại.
Investment in clean technology can reduce industrial pollution while creating skilled jobs in emerging sectors.
Đầu tư vào công nghệ sạch có thể giảm ô nhiễm công nghiệp, đồng thời tạo ra việc làm kỹ thuật cao trong các ngành mới nổi.
Cụm từ thường gặp
- digital technology — công nghệ số
- advanced technology — công nghệ tiên tiến
- information technology — công nghệ thông tin
- develop new technologies — phát triển công nghệ mới
Họ từ
technological (adj.) · technologically (adv.) · technologist (n.)
💡 Khi nói chung về công nghệ thì không đếm được; khi nói về nhiều công nghệ cụ thể thì dùng technologies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →