Từ vựng IELTS chủ đề Công nghệ
206 từ, sắp xếp theo cấp độ CEFR. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, tranh minh họa, phát âm và câu ví dụ.
Cấp độ A1 (9 từ)
- camera — máy ảnh; máy quay
- website — trang web; website
- telephone — điện thoại; máy điện thoại
- internet — Internet; mạng toàn cầu
- message — tin nhắn; lời nhắn
- machine — máy; máy móc
- email — thư điện tử; hệ thống thư điện tử
- computer — máy tính; máy vi tính
- phone — điện thoại; điện thoại di động
Cấp độ A2 (36 từ)
- typing — gõ chữ; nhập bằng bàn phím
- recorder — máy ghi âm; thiết bị ghi
- user — người sử dụng; người dùng
- digital — kỹ thuật số; số hóa
- tool — dụng cụ; công cụ
- invent — phát minh; sáng chế
- electric — thuộc điện; chạy bằng điện
- online — trực tuyến; có kết nối mạng
- technology — công nghệ; kỹ thuật
- system — hệ thống
- screen — màn hình; màn chiếu
- keyboard — bàn phím máy tính
- printer — máy in
- homepage — trang chủ website
- password — mật khẩu
- headphone — một bên tai nghe
- print — in; in ấn
- tablet — máy tính bảng
- PC — máy tính cá nhân
- app — ứng dụng
- download — tải xuống
- program — chương trình (máy tính)
- mobile — di động; có thể di chuyển
- wifi — mạng không dây; công nghệ wifi
- file — tệp; hồ sơ; thư mục
- selfie — ảnh tự chụp; ảnh selfie
- robot — robot; máy móc tự động
- smartphone — điện thoại thông minh
- click — nhấp chuột; bấm
- equipment — thiết bị; dụng cụ; trang bị
- engine — động cơ
- software — phần mềm
- web — World Wide Web; mạng toàn cầu
- laptop — máy tính xách tay
- connect — kết nối; nối
- tape-recorder — máy ghi âm băng từ
Cấp độ B1 (30 từ)
- update — cập nhật; làm cho mới
- access — quyền sử dụng; cơ hội tiếp cận
- dial — mặt số; núm điều chỉnh
- microphone — micrô; mic
- signal — tín hiệu; ám hiệu
- electronic — thuộc điện tử; thiết bị điện tử
- loudspeaker — loa; máy phát âm thanh
- battery — pin; ắc quy
- link — mối liên hệ; sự kết nối
- tape-recording — bản ghi âm băng từ
- technical — thuộc kỹ thuật; mang tính kỹ thuật
- bug — con bọ; côn trùng nhỏ
- wire — dây kim loại; dây điện
- engineering — kỹ thuật; ngành kỹ thuật
- electrical — thuộc điện; liên quan đến điện
- connection — mối liên hệ; sự liên kết
- inventor — nhà phát minh; người phát minh
- typewriter — máy đánh chữ
- install — cài đặt; lắp đặt
- delete — xóa
- invention — phát minh; vật phát minh
- disk — ổ đĩa; đĩa lưu trữ máy tính
- upload — tải lên
- network — mạng lưới; hệ thống quan hệ
- version — phiên bản; dạng cải biên
- advanced — tiên tiến; hiện đại
- earphone — tai nghe; tai nghe nhét tai
- code — mã; mật mã; sự mã hóa
- automatic — tự động
- device — thiết bị; dụng cụ
Cấp độ B2 (65 từ)
- modification — sự sửa đổi; sự cải tiến
- activated — đã được kích hoạt; đã được khởi động
- videotape — băng ghi hình; băng video
- accelerate — tăng tốc; đẩy nhanh
- input — thông tin đầu vào; nguồn lực đầu tư
- simplicity — sự đơn giản; sự dễ hiểu, dễ dùng
- defect — khuyết tật; lỗi
- electronics — điện tử học; kỹ thuật điện tử
- convert — chuyển đổi; cải tạo
- transmit — truyền; phát đi
- activate — kích hoạt; khởi động
- multifunction — đa chức năng
- cutter — dụng cụ cắt; máy cắt
- motor — động cơ; mô tơ
- component — bộ phận; linh kiện
- satellite — vệ tinh nhân tạo
- storage — sự cất giữ; sự lưu trữ
- generator — máy phát điện
- filter — bộ lọc; màng lọc
- interface — giao diện; cổng kết nối
- hardware — phần cứng máy tính
- assemble — lắp ráp; ghép
- aerial — trên không; thực hiện từ trên cao
- database — cơ sở dữ liệu; kho tư liệu
- processing — chế biến; gia công
- format — định dạng; cách sắp xếp
- upgrade — nâng cấp; cải tiến
- receiver — bộ thu; máy thu
- computerize — tin học hóa; đưa vào quản lý bằng máy tính
- fuse — cầu chì
- reliability — độ tin cậy; khả năng đáng tin
- graphics — đồ họa; hình ảnh
- radar — ra-đa
- directory — danh bạ; danh mục liên lạc
- pump — máy bơm
- monitor — theo dõi; giám sát
- modified — đã được sửa đổi; đã được điều chỉnh
- faulty — bị trục trặc; có lỗi
- data — dữ liệu; số liệu
- insert — chèn vào; đưa vào
- modernize — hiện đại hóa
- innovation — sự đổi mới; sự cách tân
- navigation — dẫn đường; hàng hải
- virtual — ảo; qua mạng
- sophisticated — phức tạp; tinh vi; tiên tiến
- outdated — lỗi thời; cũ kỹ
- portable — xách tay; di động; nhẹ
- function — chức năng; tác dụng
- mechanical — thuộc về máy móc; cơ khí
- technological — thuộc công nghệ; thuộc khoa học kỹ thuật
- usage — sự sử dụng; lượng sử dụng
- chip — chip; vi mạch
- disable — vô hiệu hóa; tắt
- artificial — nhân tạo; giả tạo
- tracking — theo dõi; giám sát
- operate — vận hành; hoạt động
- gadget — dụng cụ nhỏ; thiết bị nhỏ
- installation — sự lắp đặt; sự cài đặt
- modify — sửa đổi; điều chỉnh
- lever — đòn bẩy; cần điều khiển
- mode — cách thức; phương pháp
- cable — dây cáp; cáp điện
- photographic — thuộc nhiếp ảnh; liên quan đến ảnh
- detection — sự phát hiện; sự dò tìm; sự kiểm tra
- icon — biểu tượng
Cấp độ C1 (62 từ)
- specification — thông số kỹ thuật; yêu cầu kỹ thuật
- alignment — sự thẳng hàng; sự sắp xếp thẳng
- instantaneous — tức thời; diễn ra ngay lập tức
- auxiliary — phụ trợ; dự phòng
- semiconductor — chất bán dẫn
- array — loạt; tập hợp lớn
- compute — tính toán
- dimensional — thuộc kích thước; thuộc số chiều
- telecommunication — viễn thông; liên lạc từ xa
- transmission — sự truyền; sự lây lan
- compile — biên soạn; tổng hợp
- render — làm cho; khiến cho ở trạng thái nào đó
- simulate — mô phỏng
- amplification — sự khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệu
- supersede — thay thế; kế nhiệm
- propulsion — sự đẩy tiến; lực đẩy
- rig — giàn khoan; thiết bị khoan
- advent — sự xuất hiện; sự đến
- verification — xác minh; kiểm chứng
- patent — bằng sáng chế; quyền sáng chế
- microfilm — vi phim; cuộn vi phim
- preset — cài sẵn; thiết lập trước
- ingenious — khéo léo; sáng tạo
- operational — có thể hoạt động; đã đưa vào sử dụng
- prototype — nguyên mẫu; mẫu thử
- aero — thuộc hàng không; thuộc máy bay
- computerization — tin học hóa; máy tính hóa
- analogue — vật tương đương; vật tương tự
- mechanically — bằng máy móc; về mặt cơ học
- innovate — sáng tạo; đổi mới
- compress — nén; ép chặt
- furnace — lò nung; lò công nghiệp
- defective — bị lỗi; có khiếm khuyết
- hydraulic — thủy lực; dùng áp suất chất lỏng
- lubricate — bôi trơn; tra dầu
- aggregation — sự tổng hợp; sự tập hợp
- pipeline — đường ống dẫn
- lubrication — sự bôi trơn
- clamp — cái kẹp; cái siết
- fibreglass — sợi thủy tinh; sợi thủy tinh gia cường
- pivot — trục xoay; điểm tựa
- computation — phép tính; quá trình tính toán
- cartridge — hộp mực; hộp thay thế
- rotary — quay; kiểu quay
- refinement — cải tiến; hoàn thiện
- transistor — bóng bán dẫn
- incompatible — không tương thích; không thể cùng tồn tại
- piston — pít-tông
- supersonic — siêu âm (vượt tốc độ âm thanh)
- amplifier — bộ khuếch đại; bộ tăng âm
- embed — gắn chặt vào; cắm sâu vào
- cog — răng bánh xe; bánh răng
- turbine — tua-bin; máy tua-bin
- propeller — cánh quạt; chân vịt (tàu thuyền, máy bay)
- horsepower — mã lực (đơn vị đo công suất)
- shaft — giếng thang máy; hố giếng thẳng đứng
- compatible — tương thích; có thể cùng tồn tại
- refine — cải tiến; hoàn thiện
- antiquated — cổ hủ; lỗi thời
- valve — van; van điều khiển
- amplify — khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệu
- sophistication — sự tinh vi; mức độ phát triển cao