electric

Anh /ɪˈlektrɪk/Mỹ /ɪˈlektrɪk/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ electric

Nghĩa của electric

  1. adj.thuộc điện; chạy bằng điệnUsing, producing, or relating to electricity.
  2. adj.sôi động; đầy hứng khởiFull of excitement and energy.

Câu ví dụ

Our electric kettle boils water in two minutes.

Ấm đun nước điện của chúng tôi đun sôi nước chỉ trong hai phút.

Electric buses can reduce urban air pollution, especially when their power comes from renewable sources.

Xe buýt điện có thể giảm ô nhiễm không khí đô thị, đặc biệt khi nguồn điện đến từ năng lượng tái tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

electricity (n.) · electrical (adj.) · electrically (adv.) · electrician (n.)

💡 Thiết bị chạy điện thường dùng electric; hệ thống điện kỹ thuật thường dùng electrical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indoordirector →