engineering
Anh /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/Mỹ /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
Nghĩa của engineering
- n.kỹ thuật; ngành kỹ thuậtusing science to design and build machines, structures, or systems
Câu ví dụ
My cousin studies engineering and builds small robots at home.
Anh họ tôi học ngành kỹ thuật và tự làm robot nhỏ ở nhà.
Advances in engineering have enabled cities to build bridges that withstand extreme weather and carry heavier traffic.
Những tiến bộ trong ngành kỹ thuật giúp các thành phố xây dựng những cây cầu chịu được thời tiết khắc nghiệt và lưu lượng giao thông lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- civil engineering — kỹ thuật dân dụng
- mechanical engineering — kỹ thuật cơ khí
- electrical engineering — kỹ thuật điện
- an engineering project — dự án kỹ thuật
Họ từ
engineer (n.) · engineer (v.)
💡 Khi chỉ ngành học hoặc lĩnh vực kỹ thuật thì không đếm được; engineer là kỹ sư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →