unhealthy
Anh /ʌnˈhelθi/Mỹ /ʌnˈhelθi/
B1Sức khỏe
Nghĩa của unhealthy
- adj.có hại cho sức khỏelikely to damage physical or mental health
- adj.không khỏe mạnh; sức khỏe kémnot in good physical condition
- adj.bất thường; có hạiharmful or excessive in a way that causes problems
Câu ví dụ
Eating only biscuits for dinner is an unhealthy habit.
Ăn chỉ bánh quy cho bữa tối là một thói quen không tốt cho sức khỏe.
Advertising unhealthy foods to children may contribute to poor dietary habits and higher rates of obesity.
Quảng cáo thực phẩm không lành mạnh cho trẻ em có thể dẫn đến thói quen ăn uống kém và tỷ lệ béo phì cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- an unhealthy diet — chế độ ăn không lành mạnh
- an unhealthy lifestyle — lối sống không lành mạnh
- unhealthy competition — cạnh tranh không lành mạnh
- an unhealthy obsession — nỗi ám ảnh có hại
Họ từ
health (n.) · healthy (adj.) · unhealthily (adv.)
Đồng nghĩa
harmful
Trái nghĩa
healthy
💡 unhealthy có thể chỉ sự vật gây hại cho sức khỏe, cũng có thể chỉ tình trạng cơ thể kém.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →