scientific
Anh /ˌsaɪənˈtɪfɪk/Mỹ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/
B1Khoa học
Nghĩa của scientific
- adj.khoa học; theo phương pháp khoa họcrelating to science or using methods based on evidence
Câu ví dụ
Our class used scientific methods to test the water.
Lớp chúng tôi đã dùng phương pháp khoa học để kiểm tra chất lượng nước.
Governments should rely on scientific evidence when developing policies to protect public health.
Chính phủ nên dựa vào bằng chứng khoa học khi xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- scientific research — nghiên cứu khoa học
- scientific evidence — bằng chứng khoa học
- scientific method — phương pháp khoa học
Họ từ
science (n.) · scientist (n.) · scientifically (adv.)
Trái nghĩa
unscientific
💡 scientific nhấn mạnh có căn cứ khoa học, không chỉ đơn thuần là có hệ thống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →