function
Anh /ˈfʌŋkʃən/Mỹ /ˈfʌŋkʃən/
Nghĩa của function
- n.chức năng; tác dụngThe purpose or job of something or someone.
- v.hoạt động; vận hànhTo work or operate in the intended way.
- n.hàm sốA mathematical relationship assigning each input exactly one output.
Câu ví dụ
What is the function of this small red button?
Nút màu đỏ nhỏ này có chức năng gì?
Urban parks serve an important function by providing space for exercise, relaxation, and social interaction.
Các công viên đô thị có vai trò quan trọng khi cung cấp không gian để tập thể dục, thư giãn và giao lưu xã hội.
Cụm từ thường gặp
- perform a function — phát huy tác dụng
- function properly — hoạt động bình thường
- function as — đóng vai trò là
- basic function — chức năng cơ bản
Họ từ
functional (adj.) · functionally (adv.) · functionality (n.)
Đồng nghĩa
purpose, role
💡 function as đi với danh từ phía sau, nghĩa là đóng vai trò làm gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →