presumably

Anh /prɪˈzjuːməbli/Mỹ /prɪˈzuːməbli/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ presumably

Nghĩa của presumably

  1. adv.chắc là; có lẽ; theo suy đoánProbably true, based on what is known or reasonably expected.

Câu ví dụ

Her coat is gone, so presumably she has left.

Áo khoác của cô ấy không còn, nên chắc là cô ấy đã đi rồi.

More frequent bus services would presumably encourage commuters to leave their cars at home, reducing urban traffic.

Các chuyến xe buýt thường xuyên hơn có lẽ sẽ khuyến khích người đi làm không lái xe, từ đó giảm ùn tắc giao thông đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

presume (v.) · presumption (n.)

Đồng nghĩa

probably, likely

💡 Thể hiện suy đoán có cơ sở, không mang sắc thái chắc chắn như certainly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← functioncoordination →