coordination
Anh /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/Mỹ /koʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/
Nghĩa của coordination
- n.sự phối hợp; sự điều phốiOrganising people or activities so they work effectively together
- n.khả năng phối hợp cơ thểThe ability to move different body parts smoothly together
Câu ví dụ
Moving this sofa upstairs will take some coordination.
Việc khiêng chiếc sofa này lên tầng sẽ cần một chút phối hợp.
Effective coordination between schools and health services can improve support for children with additional needs.
Sự phối hợp hiệu quả giữa nhà trường và các cơ sở y tế có thể cải thiện sự hỗ trợ dành cho trẻ có nhu cầu đặc biệt.
Cụm từ thường gặp
- close coordination — phối hợp chặt chẽ
- coordination between departments — sự phối hợp giữa các phòng ban
- hand-eye coordination — khả năng phối hợp tay và mắt
Họ từ
coordinate (v.) · coordinator (n.) · coordinated (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; between giới thiệu hai hoặc nhiều bên cần được phối hợp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →