infect
Anh /ɪnˈfekt/Mỹ /ɪnˈfekt/
B2Sức khỏe
Nghĩa của infect
- v.làm nhiễm bệnh; lây nhiễmto cause a person or organism to develop an infection
- v.lây lan (cảm xúc); ảnh hưởng đến tâm trạngto spread a feeling or attitude to others
Câu ví dụ
One sick rabbit can infect the others in its cage.
Một con thỏ bị bệnh có thể lây cho những con khác trong cùng chuồng.
Viruses can infect vulnerable patients more easily when hospitals lack effective hygiene measures and adequate ventilation.
Virus có thể lây nhiễm cho bệnh nhân yếu sức dễ dàng hơn khi bệnh viện thiếu biện pháp vệ sinh hiệu quả và thông gió đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- infect someone with a virus — làm ai đó nhiễm virus
- become infected — bị nhiễm bệnh
- infect a wound — làm vết thương bị nhiễm trùng
Họ từ
infection (n.) · infectious (adj.) · infected (adj.)
💡 Thường dùng infect someone with a virus, nghĩa là làm ai đó nhiễm virus.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →