severe
Anh /sɪˈvɪə/Mỹ /səˈvɪr/
Nghĩa của severe
- adj.nghiêm trọng; dữ dộiVery bad, intense, or damaging.
- adj.khắc nghiệt; nghiêm khắcVery strict or harsh in treatment or judgment.
Câu ví dụ
Severe storms knocked down several trees near our house.
Những cơn bão dữ dội đã quật đổ mấy cây gần nhà chúng tôi.
Severe water shortages can undermine agricultural production, forcing governments to invest in more efficient irrigation systems.
Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng có thể làm suy giảm sản xuất nông nghiệp, buộc chính phủ phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- severe pain — đau dữ dội
- severe weather — thời tiết khắc nghiệt
- a severe shortage — thiếu hụt nghiêm trọng
- severe punishment — hình phạt nghiêm khắc
Họ từ
severity (n.) · severely (adv.)
Đồng nghĩa
serious, harsh, intense
Trái nghĩa
mild, lenient
💡 Có thể bổ nghĩa cho đau, thời tiết, tình trạng thiếu hụt hoặc hình phạt để chỉ mức độ nặng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →