cement
Anh /sɪˈment/Mỹ /sɪˈment/
Nghĩa của cement
- n.xi măngPowder mixed with water to bind building materials together.
- v.củng cố; làm chặt thêmTo make a relationship or agreement stronger.
Câu ví dụ
The builder mixed cement and water in a bucket.
Người thợ xây trộn xi măng với nước trong xô.
Joint research projects can cement relationships between universities and encourage the exchange of scientific knowledge.
Các dự án nghiên cứu chung có thể củng cố mối quan hệ giữa các trường đại học và thúc đẩy trao đổi tri thức khoa học.
Cụm từ thường gặp
- a bag of cement — một bao xi măng
- mix cement — trộn xi măng
- cement a relationship — củng cố mối quan hệ
💡 cement là xi măng; concrete là bê tông, hỗn hợp có xi măng cùng cát và sỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →