panic
Anh /ˈpænɪk/Mỹ /ˈpænɪk/
B2Cảm xúc
Nghĩa của panic
- n.hoảng loạn; hoảng sợsudden strong fear that makes clear thinking difficult
- v.làm hoảng loạn; hoảng sợto feel or cause sudden fear and lose calm
Câu ví dụ
I felt a moment of panic when my keys disappeared.
Tôi thoáng hoảng hốt khi chìa khóa biến mất.
Clear communication during emergencies can reduce public panic and help people follow safety instructions more effectively.
Giao tiếp rõ ràng trong các tình huống khẩn cấp có thể làm giảm hoảng loạn trong công chúng và giúp mọi người làm theo hướng dẫn an toàn hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- in a panic — trong cơn hoảng loạn
- panic attack — cơn hoảng sợ
- cause panic — gây hoảng loạn
- panic buying — mua sắm hoảng loạn
Họ từ
panicked (adj.) · panicky (adj.)
Đồng nghĩa
alarm, fright
Trái nghĩa
calm
💡 Dạng quá khứ panicked và hiện tại phân từ panicking đều phải thêm k sau c.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →