videotape
Anh /ˈvɪdiəʊteɪp/Mỹ /ˈvɪdioʊteɪp/
Nghĩa của videotape
- n.băng ghi hình; băng videoMagnetic tape used to record moving images and sound.
- v.ghi hình bằng băng videoTo record moving images and sound onto magnetic tape.
Câu ví dụ
We found an old videotape of our family picnic.
Chúng tôi tìm thấy một đoạn băng video cũ ghi lại buổi dã ngoại của gia đình.
Libraries can preserve recordings stored on videotape by converting them into digital formats for future generations.
Thư viện có thể bảo quản các bản ghi trên băng video bằng cách chuyển chúng sang định dạng số cho các thế hệ sau.
Cụm từ thường gặp
- an old videotape — một băng video cũ
- on videotape — trên băng video
- videotape a performance — ghi hình một buổi biểu diễn bằng băng
Họ từ
video (n.)
💡 Từ này chỉ việc ghi hình trên băng từ; ngày nay ghi hình kỹ thuật số thường dùng video hoặc record.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →