houseboat
Anh /ˈhaʊsbəʊt/Mỹ /ˈhaʊsboʊt/
B2Đời sống
Nghĩa của houseboat
- n.nhà thuyềnA boat designed or adapted for people to live in.
Câu ví dụ
We spent the weekend on a houseboat beside the riverbank.
Chúng tôi đã trải qua cuối tuần trên một chiếc nhà thuyền bên bờ sông.
Living on a houseboat may offer affordable accommodation, although maintenance costs and mooring fees can be substantial.
Sống trên nhà thuyền có thể tiết kiệm chi phí nhà ở, dù phí bảo trì và phí neo đậu có thể khá cao.
Cụm từ thường gặp
- live on a houseboat — sống trên nhà thuyền
- rent a houseboat — thuê một nhà thuyền
- houseboat holiday — kỳ nghỉ trên nhà thuyền
💡 Từ này chỉ chiếc thuyền dùng để ở, không phải du thuyền dùng để vui chơi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →