moped
Anh /ˈməʊped/Mỹ /ˈmoʊped/
B2Du lịch
Nghĩa của moped
- n.xe máy nhỏ; xe đạp máyA small motorcycle with a low-powered engine, sometimes with pedals
Câu ví dụ
She parked her moped beside the bakery this morning.
Sáng nay cô ấy đỗ chiếc xe máy nhỏ cạnh tiệm bánh mì.
A moped can offer affordable transport for short journeys, although riders remain vulnerable on busy urban roads.
Xe máy nhỏ có thể là phương tiện di chuyển giá phải chăng cho các chuyến đi ngắn, dù người lái vẫn dễ bị tổn thương trên các con đường đô thị đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- ride a moped — đi xe máy nhỏ
- rent a moped — thuê xe máy nhỏ
- moped rider — người lái xe máy nhỏ
💡 Danh từ này đọc thành hai âm tiết; quá khứ của mope là moped, đọc là /məʊpt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →